HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile
HNXベトナム語・漢越語辞書

@hnxvietnam

HNXベトナム語・漢越語辞書の中の人です。 ハノイに住んでいます。

ID: 1863341261568290816

linkhttp://chunom-viet.com calendar_today01-12-2024 21:55:59

49 Tweet

48 Followers

48 Following

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B1 【並び替え】 Hà Nội/phở/có/nào/rất nhiều/nào/món ăn/bún chả/nào/ngon/bánh cuốn. chunom-viet.com/question/3

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Chị ấy rât _________ đi ra ngoài với bạn bè vào buổi tối. 1: thường 2: hiểm khi 3: thường xuyên 4: khong bao giờ chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B1 【並び替え】 cơ thể/mọi/chế độ ăn uống/bệnh tật/mà/trong/đều/từ/bắt nguồn. chunom-viet.com/question/3

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B1 【並び替え】 hả/chị Cúc/cơ quan/tỉnh Lạng Sơn/của/tận/anh/ở? chunom-viet.com/question/3

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Xin tự _________ . Tôi tên là Huy. Sinh năm tôi là 1999. 1: nói 2: giới thiệu 3: nói chuyện 4: hỏi chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Đà Nẵng __________ Hội An 40 cây. 1: xa 2: hơn 3: lâu 4: cách chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B1 【並び替え】 học trực tuyến/trường đại học/trường tiểu học/mà cả/ bắt đầu/không chỉ/cũng. chunom-viet.com/question/3

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Em mượn xe máy của anh _________- ? 1: thế nào 2: không được 3: được không 4: đi chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Em là người nước nào? Em ____________ ? 1: là người Hàn Quốc 2: người Hàn Quốc 3: là người nước Hàn Quốc 4: đang ở Hàn Quốc chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A2 【穴埋め】 Bà ấy đã kể cho tôi _______ câu chuyện này tuần trước. 1: nghe 2: xem 3: nói 4: nghe nói chunom-viet.com/question/2

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B1 【穴埋め】 Nó đanh nhau vời bạn mà không bị đuổi học . 1: là nhiều 2: là cùng 3: là may 4: là xong chunom-viet.com/question/3

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A2 【穴埋め】 Những năm gần đây, khi mạng internet phát triển, bạn có thể mua sắm online bất cứ _______ trong ngày. 1: siêu thị nào 2: thành phố nào 3: của hàng nào 4: lúc nào chunom-viet.com/question/2

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B1 【並び替え】 mải/quan sát/đường phố/anh Nam/trời đã tối/không để ý/là/nên. chunom-viet.com/question/3

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A2 【穴埋め】 Cô gái ______ hôm qua chúng ta gặp là bạn gái mới của cậu à? 1: và 2: nhưng 3: mà 4: cùng chunom-viet.com/question/2

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Sáng nay em ________ học tiếng Anh không? 1: đã 2: có 3: sẽ 4: chưa chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz B2 【並び替え】 tiền/anh ấy/tôi/cho/không/nài nỉ/mà/đồng ý/tôi chunom-viet.com/question/4

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Anh ___________ hỏi địa chỉ nhà của cô ấy được không? 1: có thể 2: biết 3: được 4: không thế chunom-viet.com/question/1

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A2 【穴埋め】 ________ em __________ anh Vinh đều thích chèo thuyền kayak ở Hạ Long. 1: Cứ/ là 2: So với/ thì 3: Tất cả/ và 4: Cả/ lẫn chunom-viet.com/question/2

HNXベトナム語・漢越語辞書 (@hnxvietnam) 's Twitter Profile Photo

今日のベトナム語Quiz A1 【穴埋め】 Xin tự _________ . Tôi tên là Huy. Sinh năm tôi là 1999. 1: hỏi 2: nói 3: nói chuyện 4: giới thiệu chunom-viet.com/question/1